| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Bùi Anh Khang | 7 C | TKPL-00023 | Pháp luật về xử phạt hành chính trong các lĩnh vự xã hội Tập 2 | NGUYỄN QUANG THÁI | 19/03/2026 | 4 |
| 2 | Bùi Anh Kiệt | 9 B | TKDO-00006 | 500 câu chuyện đạo đức Tập 4: Tình thầy trò | NGUYỄN HẠNH | 17/03/2026 | 6 |
| 3 | Bùi Chiến Thắng | 6 A | TTUT-145.99 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 145 tháng 3 năm 2015 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 03/03/2026 | 20 |
| 4 | Bùi Đoan Đại | 8 B | TKDO-00001 | Những mẩu chuyện lòng biết ơn | THANH HƯƠNG | 16/03/2026 | 7 |
| 5 | Bùi Đức Phương | 7 C | TKLS-00021 | Những danh tướng chống ngoại xâm thời Trần | QUỐC TRẤN | 19/03/2026 | 4 |
| 6 | Bùi Duy Bảo | 9 A | TKDL-00004 | Vũ trụ quanh em tâp 4 | NGUYỄN THỊ VƯỢNG | 23/03/2026 | 0 |
| 7 | Bùi Duy Minh Vũ | 7 C | TTUT-122.13 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 122 tháng 4 năm 2013 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 26/02/2026 | 25 |
| 8 | Bùi Huy Hoàng | 7 C | SGK7-00513 | Mĩ thuật 7 | PHẠM VĂN TUYỂN | 28/10/2025 | 146 |
| 9 | Bùi Khôi Nguyên | 8 A | TKPL-00068 | Tìm hiểu các quy định về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực an ninh trật tự ATXH và phòng chống TNXH | VŨ ANH TUẤN | 29/01/2026 | 53 |
| 10 | Bùi Khôi Nguyên | 8 A | TKLS-00023 | Những danh tướng chống ngoại xâm thời Trần | QUỐC TRẤN | 19/03/2026 | 4 |
| 11 | Bùi Lê Khánh Vy | 7 A | THTT-440.24 | Tạp chí toán học và tuổi trẻ số 440 tháng 2 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 25/02/2026 | 26 |
| 12 | Bùi Mạnh Đạt | 7 C | STKC-00003 | 215 điều nên tránh trong cuộc sống hàng ngày | NGỌC TỐ | 19/03/2026 | 4 |
| 13 | Bùi Minh Thư | 7 A | THTT-446.36 | Tạp chí toán học và tuổi trẻ số 446 tháng 8 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 25/02/2026 | 26 |
| 14 | Bùi Quốc Huy | 8 B | STKC-00018 | Tỏi trị bách bệnh | NGUYỄN BÁ MÃO | 23/03/2026 | 0 |
| 15 | Bùi Thành An | 6 A | TKDL-00011 | Địa lí Đông Nam Á | PHAN HUY XU | 17/03/2026 | 6 |
| 16 | Bùi Thanh Thúy | 8 A | TKDL-00015 | Việt Nam hình ảnh và ấn tượng | TRẦN ANH THƠ | 19/03/2026 | 4 |
| 17 | Bùi Thanh Thúy | 8 A | STKC-00205 | Tài liệu bồi dưỡng nghiệp vụ thư viện trường phổ thông | VŨ BÁ HÒA | 05/02/2026 | 46 |
| 18 | Bùi Thị Hằng | | NVK7-00187 | Ngữ văn 7 Tập 2 SGV | NGUYỄN MINH THUYẾT | 08/12/2025 | 105 |
| 19 | Bùi Thị Hằng | | NVK9-00230 | Lịch sử và Địa lý 9 SGV | VŨ MINH GIANG | 08/09/2025 | 196 |
| 20 | Bùi Thị Hằng | | SGK6-00394 | Bài tập Lịch sử và Địa lí 6 SGK | ĐỖ THANH BÌNH | 08/09/2025 | 196 |
| 21 | Bùi Thị Hằng | | TKNV-00506 | Tuyển tập đề kiểm tra môn Ngữ văn 7 | KIỀU BẮC | 08/09/2025 | 196 |
| 22 | Bùi Thị Hằng | | TKNV-00500 | 100 bài làm văn hay lớp 7 | LÊ XUÂN SOAN | 08/09/2025 | 196 |
| 23 | Bùi Thị Hằng | | TKNV-00488 | Bồi dưỡng Ngữ văn 7 | LÊ XUÂN SOAN | 08/09/2025 | 196 |
| 24 | Bùi Thị Hằng | | TKNV-00493 | 199 bài và đoạn văn hay lớp 7 | LÊ XUÂN SOAN | 08/09/2025 | 196 |
| 25 | Bùi Thị Hằng | | NVK6-00173 | Lịch sử và Địa lí 6 SGV | ĐỖ THANH BÌNH | 08/09/2025 | 196 |
| 26 | Bùi Thị Hằng | | NVK7-00183 | Ngữ văn 7 Tập 1 SGV | NGUYỄN MINH THUYẾT | 08/09/2025 | 196 |
| 27 | Bùi Thị Hằng | | NVK7-00184 | Ngữ văn 7 Tập 1 SGV | NGUYỄN MINH THUYẾT | 08/09/2025 | 196 |
| 28 | Bùi Thị Hằng | | SGK8-00479 | Lịch sử và Địa lý 8 | VŨ MINH GIANG | 08/09/2025 | 196 |
| 29 | Bùi Thị Hằng | | NVK8-00246 | Lịch sử và Địa lý 8 SGV | VŨ MINH GIANG | 08/09/2025 | 196 |
| 30 | Bùi Thị Hằng | | SGK8-00484 | Bài tập Lịch sử và Địa lý 8(Phần Lịch sử) | TRỊNH ĐÌNH TÙNG | 08/09/2025 | 196 |
| 31 | Bùi Thị Hằng | | SGK6-00229 | Ngữ văn 6 tập 2 SGK | NGUYỄN MINH THUYẾT | 08/09/2025 | 196 |
| 32 | Bùi Thị Hằng | | SGK6-00228 | Ngữ văn 6 tập 1 SGK | NGUYỄN MINH THUYẾT | 08/09/2025 | 196 |
| 33 | Bùi Thị Hằng | | NVK6-00169 | Ngữ văn 6 tập 2 SGV | NGUYỄN MINH THUYẾT | 08/09/2025 | 196 |
| 34 | Bùi Thị Hằng | | NVK8-00222 | Đề kiểm tra theo chuẩn kiến thức, kỹ năng môn Lịch sử 8 | NGUYỄN XUÂN TRƯỜNG | 08/09/2025 | 196 |
| 35 | Bùi Thị Hằng | | NVK8-00055 | Lịch sử 8 | PHAN NGỌC LIÊN | 08/09/2025 | 196 |
| 36 | Bùi Thị Hằng | | NVK9-00028 | Ngữ văn 9 Tập 1 | NGUYỄN KHẮC PHI | 08/09/2025 | 196 |
| 37 | Bùi Thị Hằng | | NVK9-00031 | Ngữ văn 9 Tập 2 | NGUYỄN KHẮC PHI | 08/09/2025 | 196 |
| 38 | Bùi Thị Hằng | | NVK7-00161 | Lịch sử 7 | PHAN NGỌC LIÊN | 08/09/2025 | 196 |
| 39 | Bùi Thị Hằng | | SNV-00179 | Hướng dẫn thực hiện chuẩn kiến thức, kỹ năng môn Lịch sử THCS | PHAN NGỌC LIÊN | 08/09/2025 | 196 |
| 40 | Bùi Thị Hằng | | TKLS-00221 | Ôn tập tự kiểm tra đánh giá lịch sử 8 | NGUYỄN THỊ BÍCH | 08/09/2025 | 196 |
| 41 | Bùi Thị Hằng | | TKNV-00511 | Hướng dẫn làm bài kiểm tra định kỳ, đề giao lưu học sinh giỏi ngữ văn lớp 6 | LÊ NGA | 08/09/2025 | 196 |
| 42 | Bùi Thị Hằng | | SGK9-00466 | Bài tập Lịch sử và Địa lý 9 phần lịch sử SGK | NGUYỄN NGỌC CƠ | 08/09/2025 | 196 |
| 43 | Bùi Thị Hằng | | NVK6-00166 | Ngữ văn 6 tập 1 SGV | NGUYỄN MINH THUYẾT | 04/09/2025 | 200 |
| 44 | Bùi Thị Hằng | | SGK6-00226 | Ngữ văn 6 tập 1 SGK | NGUYỄN MINH THUYẾT | 04/09/2025 | 200 |
| 45 | Bùi Thị Hoa | | SGK6-00367 | Lịch sử và Địa lí 6 SGK | ĐỖ THANH BÌNH | 20/08/2025 | 215 |
| 46 | Bùi Thị Hoa | | NVK6-00168 | Ngữ văn 6 tập 1 SGV | NGUYỄN MINH THUYẾT | 20/08/2025 | 215 |
| 47 | Bùi Thị Hoa | | NVK9-00206 | Ngữ văn 9 tập 2 SGV | NGUYẾN MINH THUYẾT | 20/08/2025 | 215 |
| 48 | Bùi Thị Hoa | | NVK9-00203 | Ngữ văn 9 tập 1 SGV | NGUYẾN MINH THUYẾT | 20/08/2025 | 215 |
| 49 | Bùi Thị Hoa | | SGK9-00474 | Ngữ văn 9 tập 2 SGK | NGUYỄN MINH THUYẾT | 20/08/2025 | 215 |
| 50 | Bùi Thị Hoa | | SGK9-00471 | Ngữ văn 9 tập 1 SGK | NGUYỄN MINH THUYẾT | 20/08/2025 | 215 |
| 51 | Bùi Thị Hoa | | NVK8-00245 | Lịch sử và Địa lý 8 SGV | VŨ MINH GIANG | 08/09/2025 | 196 |
| 52 | Bùi Thị Hoa | | SGK7-00440 | Bài tập Ngữ văn 7 tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 08/09/2025 | 196 |
| 53 | Bùi Thị Hoa | | NVK6-00174 | Lịch sử và Địa lí 6 SGV | ĐỖ THANH BÌNH | 08/09/2025 | 196 |
| 54 | Bùi Thị Hoa | | SGK6-00227 | Ngữ văn 6 tập 1 SGK | NGUYỄN MINH THUYẾT | 08/09/2025 | 196 |
| 55 | Bùi Thị Hoa | | SNV-00178 | Hướng dẫn thực hiện chuẩn kiến thức, kỹ năng môn Lịch sử THCS | PHAN NGỌC LIÊN | 08/09/2025 | 196 |
| 56 | Bùi Thị Hoa | | SGK7-00438 | Bài tập Ngữ văn 7 tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 08/09/2025 | 196 |
| 57 | Bùi Thị Hoa | | TKPL-00037 | Những đổi mới của luật giáo dục năm 2005 | HÁN THỊ VÂN KHÁNH | 08/09/2025 | 196 |
| 58 | Bùi Thị Hoa | | SGK6-00366 | Lịch sử và Địa lí 6 SGK | ĐỖ THANH BÌNH | 08/09/2025 | 196 |
| 59 | Bùi Thị Hoa | | SGK6-00242 | Lịch sử và Địa lí 6 SGK | ĐỖ THANH BÌNH | 08/09/2025 | 196 |
| 60 | Bùi Thị Hoa | | SGK6-00240 | Lịch sử và Địa lí 6 SGK | ĐỖ THANH BÌNH | 08/09/2025 | 196 |
| 61 | Bùi Thị Hoa | | SGK7-00445 | Lịch sử và Địa lý 7 | ĐỖ THANH BÌNH | 08/09/2025 | 196 |
| 62 | Bùi Thị Hoa | | SGK7-00503 | Lịch sử và Địa lý 7 | ĐỖ THANH BÌNH | 08/09/2025 | 196 |
| 63 | Bùi Thị Hoa | | SGK8-00480 | Lịch sử và Địa lý 8 | VŨ MINH GIANG | 12/09/2025 | 192 |
| 64 | Bùi Thị Ngọc An | 6 A | TKLS-00002 | Những mẩu chuyện bang giao trong lịch sử Việt Nam: Tập 1 | NGUYỄN THẾ LONG | 17/03/2026 | 6 |
| 65 | Bùi Thị Ngọc Thư | 7 C | SHCM-00058 | Chuyện kể từ làng sen | CHU TRỌNG HUYẾN | 06/02/2026 | 45 |
| 66 | Bùi Thị Trà My | 8 A | TKTH-00029 | Microsoft Word thực hành sử dụng kiến thức cơ bản và nâng cao | HOÀNG HỒNG | 19/03/2026 | 4 |
| 67 | Bùi Tuấn Hưng | 7 A | TKDL-00008 | Địa lí Đông Nam Á | PHAN HUY XU | 18/03/2026 | 5 |
| 68 | Bùi Văn Tú | 9 B | TTUT-139.68 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 139 tháng 9 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 03/03/2026 | 20 |
| 69 | Bùi Việt Anh | 8 A | TTUT-125.27 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 125+126 tháng 7+8 năm 2013 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 26/02/2026 | 25 |
| 70 | Bùi Vương Tùng Dương | 6 A | TKDO-00007 | 500 câu chuyện đạo đức Tập 4: Tình thầy trò | NGUYỄN HẠNH | 17/03/2026 | 6 |
| 71 | Cao Văn Hạnh | | SGK6-00194 | Toán 6 tập 1 SGK | ĐỖ ĐỨC THÁI | 09/09/2025 | 195 |
| 72 | Cao Văn Hạnh | | SGK6-00198 | Toán 6 tập 2 SGK | ĐỖ ĐỨC THÁI | 09/09/2025 | 195 |
| 73 | Cao Văn Hạnh | | SGK6-00200 | Bài tập Toán 6 tập 1 SGK | ĐỖ ĐỨC THÁI | 09/09/2025 | 195 |
| 74 | Cao Văn Hạnh | | SGK6-00203 | Bài tập Toán 6 tập 2 SGK | ĐỖ ĐỨC THÁI | 09/09/2025 | 195 |
| 75 | Cao Văn Hạnh | | NVK6-00148 | Toán 6 SGV | ĐỖ ĐỨC THÁI | 09/09/2025 | 195 |
| 76 | Đặng Anh Tuấn | | SNV-00252 | Tài liệu bồi dưỡng thường xuyên cho giáo viên THCS chu kì III (2004 - 2007) môn Tiếng Anh Quyển 2 | VŨ THỊ LỢI | 17/09/2025 | 187 |
| 77 | Đặng Anh Tuấn | | SNV-00249 | Tài liệu bồi dưỡng thường xuyên cho giáo viên THCS chu kì III (2004 - 2007) môn Tiếng Anh Quyển 1 | NGUYỄN HẠNH DUNG | 17/09/2025 | 187 |
| 78 | Đặng Anh Tuấn | | SGK6-00448 | Tiếng anh 6 SBT tập 1 | HOÀNG VĂN VÂN | 17/09/2025 | 187 |
| 79 | Đặng Anh Tuấn | | SGK6-00455 | Tiếng anh 6 SBT tập 2 | HOÀNG VĂN VÂN | 17/09/2025 | 187 |
| 80 | Đặng Anh Tuấn | | SGK6-00268 | Tiếng anh 6 SHS tập 1 | HOÀNG VĂN VÂN | 17/09/2025 | 187 |
| 81 | Đặng Anh Tuấn | | SGK6-00269 | Tiếng anh 6 SHS tập 2 | HOÀNG VĂN VÂN | 17/09/2025 | 187 |
| 82 | Đặng Anh Tuấn | | NVK6-00184 | Tiếng anh 6 SGV | HOÀNG VĂN VÂN | 17/09/2025 | 187 |
| 83 | Đặng Đình Toản | | SGK7-00474 | Bài tập Toán 7 Tập 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 08/09/2025 | 196 |
| 84 | Đặng Đình Toản | | NVK7-00175 | Toán 7 SGV | ĐỖ ĐỨC THÁI | 08/09/2025 | 196 |
| 85 | Đặng Đình Toản | | SGK7-00480 | Bài tập Toán 7 Tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 08/09/2025 | 196 |
| 86 | Đặng Đình Toản | | SGK7-00398 | Toán 7 Tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 08/09/2025 | 196 |
| 87 | Đặng Đình Toản | | SGK7-00472 | Toán 7 Tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 30/10/2025 | 144 |
| 88 | Đặng Đình Toản | | SGK8-00463 | Bài tập Tin học 8 | HỒ SỸ ĐÀM | 08/09/2025 | 196 |
| 89 | Đặng Đình Toản | | SGK8-00461 | Tin học 8 | HỒ SỸ ĐÀM | 08/09/2025 | 196 |
| 90 | Đặng Đình Toản | | NVK6-00160 | Tin học 6 SGV | HỒ SĨ ĐÀM | 08/09/2025 | 196 |
| 91 | Đặng Đình Toản | | NVK6-00150 | Toán 6 SGV | ĐỖ ĐỨC THÁI | 08/09/2025 | 196 |
| 92 | Đặng Đình Toản | | SGK6-00220 | Bài tập Tin học 6 SGK | HỒ SĨ ĐÀM | 08/09/2025 | 196 |
| 93 | Đặng Đình Toản | | SGK6-00219 | Tin học 6 SGK | HỒ SĨ ĐÀM | 08/09/2025 | 196 |
| 94 | Đặng Đình Toản | | SGK6-00202 | Bài tập Toán 6 tập 2 SGK | ĐỖ ĐỨC THÁI | 08/09/2025 | 196 |
| 95 | Đặng Đình Toản | | SGK6-00201 | Bài tập Toán 6 tập 1 SGK | ĐỖ ĐỨC THÁI | 08/09/2025 | 196 |
| 96 | Đặng Đình Toản | | SGK6-00196 | Toán 6 tập 2 SGK | ĐỖ ĐỨC THÁI | 08/09/2025 | 196 |
| 97 | Đặng Đình Toản | | SGK6-00193 | Toán 6 tập 1 SGK | ĐỖ ĐỨC THÁI | 08/09/2025 | 196 |
| 98 | Đặng Đình Toản | | SGK7-00416 | Bài tập Tin học 7 | HỒ SỸ ĐÀM | 08/09/2025 | 196 |
| 99 | Đặng Đình Toản | | NVK7-00179 | Tin học 7 SGV | HỒ SĨ ĐÀM | 08/09/2025 | 196 |
| 100 | Đặng Đình Toản | | SGK7-00411 | Tin học 7 | HỒ SỸ ĐÀM | 08/09/2025 | 196 |
| 101 | Đặng Đình Toản | | SGK9-00409 | Tin học 9 Bản mẫu | HỒ SĨ ĐÀM | 08/09/2025 | 196 |
| 102 | Đặng Gia Huy | 6 C | TKPL-00059 | Hòa giải ở cơ sở | NGUYỄN PHƯƠNG THẢO | 28/01/2026 | 54 |
| 103 | Đặng Khánh Phương | 8 A | TKDO-00025 | Tục ngữ các dân tộc Việt Nam về giáo dục đạo đức | TRẦN NGHĨA DÂN | 19/03/2026 | 4 |
| 104 | Đặng Thị Yến | | TKTO-00086 | Bài tập nâng cao và một số chuyên đề toán 9 | BÙI VĂN TUYÊN | 06/11/2025 | 137 |
| 105 | Đặng Thị Yến | | TKTO-00087 | Bài tập nâng cao và một số chuyên đề toán 9 | BÙI VĂN TUYÊN | 06/11/2025 | 137 |
| 106 | Đặng Thị Yến | | TKTO-00075 | Nâng cao phát triển Toán 9 Tập 1 | VŨ HỮU BÌNH | 06/11/2025 | 137 |
| 107 | Đặng Thị Yến | | TKTO-00426 | Nâng cao phát triển toán 9 tập 1 | VŨ HỮU BÌNH | 06/11/2025 | 137 |
| 108 | Đặng Thị Yến | | TKTO-00064 | 500 bài toán chọn lọc 9 | NGUYỄN NGỌC ĐẠM | 06/11/2025 | 137 |
| 109 | Đặng Thị Yến | | TKTO-00065 | 500 bài toán chọn lọc 9 | NGUYỄN NGỌC ĐẠM | 06/11/2025 | 137 |
| 110 | Đặng Thị Yến | | TKTO-00074 | Nâng cao phát triển Toán 9 Tập 1 | VŨ HỮU BÌNH | 06/11/2025 | 137 |
| 111 | Đặng Thị Yến | | TKTO-00438 | Các dạng toán và phương pháp giải toán 7 Tập 2 | TÔN THÂN | 08/09/2025 | 196 |
| 112 | Đặng Thị Yến | | TKTO-00448 | Bài tập phát triển năng lực toán 7 Tập 1 | CUNG THẾ ANH | 08/09/2025 | 196 |
| 113 | Đặng Thị Yến | | TKTO-00449 | Bài tập phát triển năng lực toán 7 Tập 2 | CUNG THẾ ANH | 08/09/2025 | 196 |
| 114 | Đặng Thị Yến | | TKTO-00435 | Các dạng toán và phương pháp giải toán 7 Tập 1 | TÔN THÂN | 08/09/2025 | 196 |
| 115 | Đặng Thị Yến | | TKTO-00437 | Các dạng toán và phương pháp giải toán 7 Tập 2 | TÔN THÂN | 08/09/2025 | 196 |
| 116 | Đặng Thị Yến | | SGK9-00445 | Toán 9 tập 1 SGK | ĐỖ ĐỨC THÁI | 08/09/2025 | 196 |
| 117 | Đặng Thị Yến | | SGK9-00446 | Toán 9 tập 2 SGK | ĐỖ ĐỨC THÁI | 08/09/2025 | 196 |
| 118 | Đặng Thị Yến | | SGK9-00451 | Bài tập Toán 9 tập 1 SGK | ĐỖ ĐỨC THÁI | 08/09/2025 | 196 |
| 119 | Đặng Thị Yến | | SGK9-00489 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 9 SGK | NGUYỄN DỤC QUANG | 08/09/2025 | 196 |
| 120 | Đặng Thị Yến | | SGK9-00454 | Bài tập Toán 9 tập 2 SGK | ĐỖ ĐỨC THÁI | 08/09/2025 | 196 |
| 121 | Đặng Thị Yến | | SGK8-00433 | Toán 8 Tập 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 08/09/2025 | 196 |
| 122 | Đặng Thị Yến | | SGK8-00439 | Bài tập Toán 8 Tập 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 08/09/2025 | 196 |
| 123 | Đặng Thị Yến | | NVK8-00244 | Công nghệ 8 SGV | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 08/09/2025 | 196 |
| 124 | Đặng Thị Yến | | SGK8-00458 | Bài tập Công nghệ 8 | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 08/09/2025 | 196 |
| 125 | Đặng Thị Yến | | SGK8-00455 | Công nghệ 8 | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 08/09/2025 | 196 |
| 126 | Đặng Thị Yến | | SGK8-00444 | Bài tập Toán 8 Tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 08/09/2025 | 196 |
| 127 | Đặng Thị Yến | | SGK8-00438 | Toán 8 Tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 08/09/2025 | 196 |
| 128 | Đặng Thị Yến | | NVK8-00243 | Công nghệ 8 SGV | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 08/09/2025 | 196 |
| 129 | Đặng Thị Yến | | SGK8-00459 | Bài tập Công nghệ 8 | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 08/09/2025 | 196 |
| 130 | Đặng Thị Yến | | SGK8-00456 | Công nghệ 8 | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 08/09/2025 | 196 |
| 131 | Đặng Thị Yến | | NVK9-00010 | Vật lí 9 | VŨ QUANG | 08/09/2025 | 196 |
| 132 | Đặng Thị Yến | | NVK8-00260 | Toán 8 SGV | ĐỖ ĐỨC THÁI | 08/09/2025 | 196 |
| 133 | Đặng Thị Yến | | TKVL-00090 | 400 bài tập vật lí 9 | PHAN HOÀNG VĂN | 08/09/2025 | 196 |
| 134 | Đặng Thị Yến | | TKVL-00074 | Bài tập chọn lọc và nâng cao vật lí 9 | ĐOÀN NGỌC CĂN | 08/09/2025 | 196 |
| 135 | Đặng Thị Yến | | NVK7-00173 | Toán 7 SGV | ĐỖ ĐỨC THÁI | 08/09/2025 | 196 |
| 136 | Đặng Thị Yến | | SGK7-00393 | Toán 7 Tập 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 08/09/2025 | 196 |
| 137 | Đặng Thị Yến | | NVK9-00009 | Vật lí 9 | VŨ QUANG | 08/09/2025 | 196 |
| 138 | Đặng Thị Yến | | NVK6-00151 | Khao học tự nhiên 6 SGV | MAI SỸ TUẤN | 08/09/2025 | 196 |
| 139 | Đặng Thị Yến | | SGK6-00208 | Bài tập Khoa học tự nhiên 6 SGK | MAI SỸ TUẤN | 08/09/2025 | 196 |
| 140 | Đặng Thị Yến | | SGK6-00207 | Khoa học tự nhiên 6 SGK | MAI SỸ TUẤN | 08/09/2025 | 196 |
| 141 | Đặng Thị Yến | | NVK8-00032 | Công nghệ công nghiệp 8 | NGUYỄN MINH ĐƯỜNG | 08/09/2025 | 196 |
| 142 | Đặng Thị Yến | | SGK7-00397 | Toán 7 Tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 08/09/2025 | 196 |
| 143 | Đặng Thị Yến | | SGK7-00403 | Bài tập Toán 7 Tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 08/09/2025 | 196 |
| 144 | Đặng Thị Yến | | TKTO-00204 | Nâng cao phát triển Toán 8 Tập 1 | VŨ HỮU BÌNH | 08/09/2025 | 196 |
| 145 | Đặng Thị Yến | | TKTO-00212 | Bài tập nâng cao và một số chuyên đề Toán 8 | BÙI VĂN TUYÊN | 08/09/2025 | 196 |
| 146 | Đặng Thị Yến | | TKTO-00213 | Bài tập nâng cao và một số chuyên đề Toán 8 | BÙI VĂN TUYÊN | 08/09/2025 | 196 |
| 147 | Đặng Thị Yến | | TKTO-00214 | Bài tập nâng cao và một số chuyên đề Toán 8 | BÙI VĂN TUYÊN | 08/09/2025 | 196 |
| 148 | Đặng Thị Yến | | TKTO-00216 | Bài tập nâng cao và một số chuyên đề Toán 8 | BÙI VĂN TUYÊN | 08/09/2025 | 196 |
| 149 | Đặng Thị Yến | | TKTO-00215 | Bài tập nâng cao và một số chuyên đề Toán 8 | BÙI VĂN TUYÊN | 08/09/2025 | 196 |
| 150 | Đặng Thị Yến | | TKTO-00203 | Nâng cao phát triển Toán 8 Tập 1 | VŨ HỮU BÌNH | 08/09/2025 | 196 |
| 151 | Đặng Thị Yến | | SGK8-00443 | Bài tập Toán 8 Tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 08/09/2025 | 196 |
| 152 | Đặng Thị Yến | | SGK8-00436 | Toán 8 Tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 08/09/2025 | 196 |
| 153 | Đặng Thị Yến | | SGK8-00510 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 8 | NGUYỄN DỤC QUANG | 08/09/2025 | 196 |
| 154 | Đặng Thị Yến | | NVK8-00255 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 8 SGV | NGUYỄN DỤC QUANG | 08/09/2025 | 196 |
| 155 | Đặng Thị Yến | | SGK9-00389 | Toán 9 Tập 1 Bản mẫu | ĐỖ ĐỨC THÁI | 08/09/2025 | 196 |
| 156 | Đặng Thị Yến | | SGK9-00394 | Toán 9 Tập 2 Bản mẫu | ĐỖ ĐỨC THÁI | 08/09/2025 | 196 |
| 157 | Đặng Thị Yến | | SGK9-00432 | Hoạt động trải nghiệm 9 Bản mẫu | NGUYỄN DỤC QUANG | 08/09/2025 | 196 |
| 158 | Đặng Thị Yến | | NVK9-00195 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 9 SGV | NGUYỄN DỤC QUANG | 08/09/2025 | 196 |
| 159 | Đào Duy Cường | 9 A | TKCN-00004 | Nấu ăn | NGUYỄN MINH ĐƯỜNG | 23/03/2026 | 0 |
| 160 | Đào Quang Minh | 8 A | TKDO-00026 | Một cuộc đua Tập 5 về tu thân, lập nghiệp | NGUYỄN MINH KHUÊ | 19/03/2026 | 4 |
| 161 | Đào Thị Thắm | | SGK7-00408 | Bài tập Khoa học tự nhiên 7 | NGUYỄN VĂN KHÁNH | 08/09/2025 | 196 |
| 162 | Đào Thị Thắm | | SGK8-00449 | Bài tập Khoa học tự nhiên 8 | ĐINH QUANG BÁO | 08/09/2025 | 196 |
| 163 | Đào Thị Thắm | | SGK8-00445 | Khoa học tự nhiên 8 | MAI VĂN SỸ | 08/09/2025 | 196 |
| 164 | Đào Thị Thắm | | NVK8-00263 | Khoa học tự nhiên 8 SGV | ĐINH QUANG BÁO | 08/09/2025 | 196 |
| 165 | Đào Thị Thắm | | SGK7-00407 | Khoa học tự nhiên 7 | MAI SỸ TUẤN | 08/09/2025 | 196 |
| 166 | Đào Thị Thắm | | SGK9-00455 | Khoa học Tự nhiên 9 SGK | ĐINH QUANG BÁO | 08/09/2025 | 196 |
| 167 | Đào Thị Thắm | | SGK9-00458 | Bài tập Khoa học Tự nhiên 9 SGK | ĐINH QUANG BÁO | 08/09/2025 | 196 |
| 168 | Đào Thị Thắm | | NVK9-00189 | Khoc học tự nhiên 9 SGV | ĐINH QUANG BÁO | 08/09/2025 | 196 |
| 169 | Đào Thị Thắm | | SGK6-00381 | Khoa học tự nhiên 6 SGK | MAI SỸ TUẤN | 08/09/2025 | 196 |
| 170 | Đào Thị Thắm | | SGK9-00526 | Bài tập Công nghệ 9 trải nghiệm nghề nghiệp mô đun Trồng cây ăn quả | NGUYỄN TẤT THẮNG | 08/09/2025 | 196 |
| 171 | Đào Thị Thắm | | NVK9-00224 | Công nghệ 9 trải nghiệm nghề nghiệp mô đun Trồng cây ăn quả | NGUYỄN TẤT THẮNG | 08/09/2025 | 196 |
| 172 | Đào Thị Thắm | | SGK9-00521 | Công nghệ 9 trải nghiệm nghề nghiệp mô đun Trồng cây ăn quả | NGUYỄN TẤT THẮNG | 08/09/2025 | 196 |
| 173 | Đào Thị Thắm | | SGK6-00386 | Bài tập Khoa học tự nhiên 6 SGK | MAI SỸ TUẤN | 08/09/2025 | 196 |
| 174 | Đào Thị Thắm | | NVK6-00152 | Khao học tự nhiên 6 SGV | MAI SỸ TUẤN | 08/09/2025 | 196 |
| 175 | Đào Thị Thắm | | NVK7-00206 | Khoa học tự nhiên 7 SGV | MAI SỸ TUẤN | 08/09/2025 | 196 |
| 176 | Đào Thị Thắm | | SGK9-00507 | Công nghệ 9 Định hướng nghề nghiệp | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 08/09/2025 | 196 |
| 177 | Đào Thị Thắm | | SGK8-00448 | Bài tập Khoa học tự nhiên 8 | ĐINH QUANG BÁO | 08/09/2025 | 196 |
| 178 | Đào Thị Thắm | | SGK7-00419 | Công nghệ 7 | NGUYỄN TẤT THẮNG | 08/09/2025 | 196 |
| 179 | Đào Thị Thắm | | NVK8-00265 | Khoa học tự nhiên 8 SGV | ĐINH QUANG BÁO | 08/09/2025 | 196 |
| 180 | Đào Thị Thắm | | TKSH-00074 | Bồi dưỡng lí thuyết và bài tập Sinh học 9 THCS | NGUYỄN VĂN SANG | 08/09/2025 | 196 |
| 181 | Đào Thị Thắm | | TKSH-00072 | Ôn tập và kiểm tra Sinh học 9 THCS | NGUYỄN VĂN SANG | 08/09/2025 | 196 |
| 182 | Đào Thị Thắm | | TKSH-00071 | Ôn tập và kiểm tra Sinh học 9 THCS | NGUYỄN VĂN SANG | 08/09/2025 | 196 |
| 183 | Đào Thị Thắm | | TKSH-00076 | Bồi dưỡng lí thuyết và bài tập Sinh học 9 THCS | NGUYỄN VĂN SANG | 08/09/2025 | 196 |
| 184 | Đào Thị Thắm | | SGK9-00397 | Khoa học tự nhiên 9 Bản mẫu | ĐINH QUANG BÁO | 08/09/2025 | 196 |
| 185 | Đào Thị Thắm | | SGK9-00413 | Công nghệ 9 trải nghiệm nghề nghiệp, mô đun chế biến thực phẩm Bản mẫu | NGUYỄN TẤT THẮNG | 08/09/2025 | 196 |
| 186 | Đào Thị Thắm | | SGK9-00421 | Công nghệ 9 trải nghiệm nghề nghiệp mô đun trồng cây ăn quả Bản mẫu | NGUYỄN TẤT THẮNG | 08/09/2025 | 196 |
| 187 | Đào Thị Thắm | | NVK8-00254 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 8 SGV | NGUYỄN DỤC QUANG | 08/09/2025 | 196 |
| 188 | Đào Thị Thắm | | SGK8-00511 | Thực hành Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 8 | NGUYỄN DỤC QUANG | 08/09/2025 | 196 |
| 189 | Đào Thị Thắm | | SGK8-00509 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 8 | NGUYỄN DỤC QUANG | 08/09/2025 | 196 |
| 190 | Đào Thị Thắm | | SGK7-00418 | Công nghệ 7 | NGUYỄN TẤT THẮNG | 10/02/2026 | 41 |
| 191 | Đinh Duy Anh | 9 A | TKDO-00003 | 500 câu chuyện đạo đức Tập 3 Gia đình | NGUYỄN HẠNH | 16/03/2026 | 7 |
| 192 | Đỗ An Bình | 6 B | TTUT-133.55 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 133 tháng 3 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 02/03/2026 | 21 |
| 193 | Đỗ Anh Duy | 8 B | TKDO-00002 | Những mẩu chuyện lòng biết ơn | THANH HƯƠNG | 23/03/2026 | 0 |
| 194 | Đỗ Hoàng Anh | 6 C | TKTH-00031 | Giáo trình tin học cơ sở W W E P | BÙI THẾ TÂM | 18/03/2026 | 5 |
| 195 | Đỗ Hoàng Nam | 7 A | TKLS-00015 | Việt sử giai thoại: Tập 6 | NGUYỄN KHẮC THUẦN | 18/03/2026 | 5 |
| 196 | Đỗ Hồng Duyên | 7 A | THTT-446.35 | Tạp chí toán học và tuổi trẻ số 446 tháng 8 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 25/02/2026 | 26 |
| 197 | Đỗ Huy Hoàng | 7 B | TKPL-00019 | Tìm hiểu luật thanh tra | NGUYỄN VĂN HIỆP | 20/03/2026 | 3 |
| 198 | Đỗ Minh Khánh | 8 B | TKDL-00002 | Vũ trụ quanh em tâp 4 | NGUYỄN THỊ VƯỢNG | 23/03/2026 | 0 |
| 199 | Đỗ Minh Khôi | 9 B | TKTH-00003 | Em tập vẽ trên máy vi tính: Phần thực hành tập 3 | NGUYỄN HẠNH | 17/03/2026 | 6 |
| 200 | Đỗ Thanh Bình | 8 B | TKTH-00024 | Hướng dẫn học Excel 2003 căn bản | HOÀNG PHƯƠNG | 23/03/2026 | 0 |
| 201 | Đỗ Thị Ánh Nguyệt | 9 B | TKLS-00003 | Những mẩu chuyện bang giao trong lịch sử Việt Nam: Tập 1 | NGUYỄN THẾ LONG | 17/03/2026 | 6 |
| 202 | Đỗ Thị Hồng Hạnh | 6 C | TKPL-00027 | Xử phạt hành chính trong lĩnh vực hôn nhân gia đình | PHẠM TRỌNG CƯỜNG | 18/03/2026 | 5 |
| 203 | Đỗ Thị Hồng Hạnh | 6 C | STKC-00198 | Thanh Hà đất và người thân thiện | NGUYỄN HUYỀN MY | 28/01/2026 | 54 |
| 204 | Đỗ Thị Ngọc Ánh | 9 A | STKC-00030 | Phút dành cho bạn công bằng công việc và cuộc sông | NGUYỄN VĂN PHƯỚC | 23/03/2026 | 0 |
| 205 | Đỗ Vinh Quang | 7 C | TTUT-127.30 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 127 tháng 9 năm 2013 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 26/02/2026 | 25 |
| 206 | Dương Hồng Phát | 7 C | SHCM-00003 | Kể chuyện Bác Hồ Tập 2 | TRẦN NGỌC LINH | 19/03/2026 | 4 |
| 207 | Hà Mai Vy | 8 B | TTUT-137.66 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 137+138 tháng 7+8 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 02/03/2026 | 21 |
| 208 | Hà Mai Vy | 8 B | CDTG-00003 | Thế giới trong ta Chuyên đề 127 số 1 năm 2013 | CƠ QUAN NGÔN LUẬN CỦA HÔI KHOA HỌC TÂM LÍ GIÁO DỤC VIỆT NAM | 22/12/2025 | 91 |
| 209 | Hà Mai Vy | 8 B | SGK8-00499 | Âm nhạc 8 | ĐỖ THANH HIÊN | 07/01/2026 | 75 |
| 210 | Hoàng Đức Anh | 9 A | TKPL-00011 | Nghị định xử phạt hành chính vền dân số và trẻ em | ỦY BAN DÂN SỐ GIA ĐÌNH VÀ TRẺ EM | 16/03/2026 | 7 |
| 211 | Hoàng Đức Đô | | SGK7-00469 | Toán 7 Tập 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 20/10/2025 | 154 |
| 212 | Hoàng Đức Đô | | SGK7-00395 | Toán 7 Tập 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 08/09/2025 | 196 |
| 213 | Hoàng Đức Đô | | SGK7-00404 | Bài tập Toán 7 Tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 08/09/2025 | 196 |
| 214 | Hoàng Đức Đô | | TKTO-00463 | 500 bài tập cơ bản và nâng cao toán 7 | ĐẶNG ĐỨC TẤN | 08/09/2025 | 196 |
| 215 | Hoàng Đức Đô | | TKTO-00450 | Bài tập phát triển năng lực toán 7 Tập 2 | CUNG THẾ ANH | 08/09/2025 | 196 |
| 216 | Hoàng Đức Đô | | NVK9-00001 | Toán 9 Tập 1 | PHAN ĐỨC CHÍNH | 08/09/2025 | 196 |
| 217 | Hoàng Đức Đô | | SGK7-00394 | Toán 7 Tập 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 08/09/2025 | 196 |
| 218 | Hoàng Đức Đô | | SGK7-00401 | Bài tập Toán 7 Tập 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 08/09/2025 | 196 |
| 219 | Hoàng Đức Đô | | SGK6-00199 | Bài tập Toán 6 tập 1 SGK | ĐỖ ĐỨC THÁI | 08/09/2025 | 196 |
| 220 | Hoàng Đức Đô | | SGK6-00195 | Toán 6 tập 1 SGK | ĐỖ ĐỨC THÁI | 08/09/2025 | 196 |
| 221 | Hoàng Đức Đô | | SGK7-00396 | Toán 7 Tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 08/09/2025 | 196 |
| 222 | Hoàng Đức Đô | | SGK7-00402 | Bài tập Toán 7 Tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 08/09/2025 | 196 |
| 223 | Hoàng Đức Đô | | SGK9-00449 | Bài tập Toán 9 tập 1 SGK | ĐỖ ĐỨC THÁI | 20/08/2025 | 215 |
| 224 | Hoàng Đức Đô | | NVK9-00186 | Toán 9 SGV | ĐỖ ĐỨC THÁI | 20/08/2025 | 215 |
| 225 | Hoàng Đức Đô | | NVK8-00262 | Toán 8 SGV | ĐỖ ĐỨC THÁI | 20/08/2025 | 215 |
| 226 | Hoàng Đức Đô | | SGK8-00440 | Bài tập Toán 8 Tập 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 20/08/2025 | 215 |
| 227 | Hoàng Đức Đô | | SGK8-00434 | Toán 8 Tập 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 20/08/2025 | 215 |
| 228 | Hoàng Đức Đô | | SGK9-00443 | Toán 9 tập 1 SGK | ĐỖ ĐỨC THÁI | 20/08/2025 | 215 |
| 229 | Hoàng Đức Đông Hải | 8 A | TTUT-151.122 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 151 tháng 9 năm 2015 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 05/03/2026 | 18 |
| 230 | Hoàng Đức Nhất Anh | 9 A | TKCN-00003 | Lắp đặt mạng điện gia đình | NGUYỄN MINH ĐƯỜNG | 16/03/2026 | 7 |
| 231 | Hoàng Đức Việt Anh | 8 A | TTUT-129.36 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 129 tháng 11 năm 2013 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 26/02/2026 | 25 |
| 232 | Hoàng Hải Anh | 7 A | TKCN-00008 | Vở bài tập công nghệ 6: Kinh tế gia đình | TRIỆU THỊ CHƠI | 18/03/2026 | 5 |
| 233 | Hoàng Khánh Vân Linh | 6 C | SHCM-00022 | Sửa đổi lối làm việc | HỒ CHÍ MINH | 04/02/2026 | 47 |
| 234 | Hoàng Nam Khánh | 8 B | TKDL-00001 | Vũ trụ quanh em tâp 1 | NGUYỄN THỊ VƯỢNG | 16/03/2026 | 7 |
| 235 | Hoàng Thị Nữ | | SGK6-00327 | Ngữ văn 6 tập 1 SGK | NGUYỄN MINH THUYẾT | 08/09/2025 | 196 |
| 236 | Hoàng Thị Nữ | | SGK7-00432 | Ngữ văn 7 tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 08/09/2025 | 196 |
| 237 | Hoàng Thị Nữ | | NVK6-00171 | Ngữ văn 6 tập 2 SGV | NGUYỄN MINH THUYẾT | 08/09/2025 | 196 |
| 238 | Hoàng Thị Nữ | | NVK8-00236 | Ngữ văn 8 Tập 1 SGV | NGUYỄN MINH THUYẾT | 08/09/2025 | 196 |
| 239 | Hoàng Thị Nữ | | SGK8-00466 | Ngữ văn 8 Tập 1 | NGUYẾN MINH THUYẾT | 08/09/2025 | 196 |
| 240 | Hoàng Thị Nữ | | SGK8-00470 | Ngữ văn 8 Tập 2 | NGUYẾN MINH THUYẾT | 08/09/2025 | 196 |
| 241 | Hoàng Thị Nữ | | SGK7-00444 | Lịch sử và Địa lý 7 | ĐỖ THANH BÌNH | 08/09/2025 | 196 |
| 242 | Hoàng Thị Nữ | | SGK6-00237 | Bài tập Ngữ văn 6 tập 2 SGK | NGUYỄN MINH THUYẾT | 08/09/2025 | 196 |
| 243 | Hoàng Thị Nữ | | SGK6-00262 | Thực hành Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 6 SGK | NGUYỄN DỤC QUANG | 08/09/2025 | 196 |
| 244 | Hoàng Thị Nữ | | NVK7-00021 | Ngữ văn 7 Tập 1 | NGUYỄN KHẮC PHI | 08/09/2025 | 196 |
| 245 | Hoàng Thị Nữ | | STKC-00420 | Tài liệu giáo dục địa phương tình Hải Dương lớp 8 | LƯƠNG VĂN VIỆT | 08/09/2025 | 196 |
| 246 | Hoàng Thị Nữ | | STKC-00407 | Tài liệu giáo dục địa phương tình Hải Dương lớp 6 | LƯƠNG VĂN VIỆT | 08/09/2025 | 196 |
| 247 | Hoàng Thị Nữ | | STKC-00419 | Tài liệu giáo dục địa phương tình Hải Dương lớp 7 | LƯƠNG VĂN VIỆT | 08/09/2025 | 196 |
| 248 | Hoàng Thị Nữ | | TKNV-00482 | Tài liệu học tập Ngữ văn Hải Dương( Dành cho học sinh THCS) | PHẠM XUÂN KHANG | 08/09/2025 | 196 |
| 249 | Hoàng Thị Nữ | | TKLS-00277 | Tài liệu học tập lịch sử tỉnh Hải Dương: Dành cho học sinh THCS | UBND huyện Thanh Hà | 08/09/2025 | 196 |
| 250 | Hoàng Thị Nữ | | TKNV-00422 | Tài liệu dạy học và hướng dẫn giảng dạy Ngữ văn Hải Dương | NGUYỄN THỊ TIẾN | 08/09/2025 | 196 |
| 251 | Hoàng Thị Nữ | | TKNV-00510 | Hướng dẫn làm các dạng bài văn lớp 6 | LÊ NGA | 08/09/2025 | 196 |
| 252 | Hoàng Thị Nữ | | TKNV-00513 | Hướng dẫn làm bài kiểm tra định kỳ, đề giao lưu học sinh giỏi ngữ văn lớp 8 | LÊ NGA | 08/09/2025 | 196 |
| 253 | Hoàng Thị Nữ | | SGK6-00233 | Ngữ văn 6 tập 2 SGK | NGUYỄN MINH THUYẾT | 08/09/2025 | 196 |
| 254 | Hoàng Thị Nữ | | NVK6-00170 | Ngữ văn 6 tập 2 SGV | NGUYỄN MINH THUYẾT | 08/09/2025 | 196 |
| 255 | Hoàng Thị Nữ | | NVK7-00182 | Ngữ văn 7 Tập 1 SGV | NGUYỄN MINH THUYẾT | 08/12/2025 | 105 |
| 256 | Hoàng Thị Nữ | | SGK7-00436 | Ngữ văn 7 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 08/12/2025 | 105 |
| 257 | Hoàng Thị Thanh Giang | | SGK9-00460 | Bài tập Khoa học Tự nhiên 9 SGK | ĐINH QUANG BÁO | 08/09/2025 | 196 |
| 258 | Hoàng Thị Thanh Giang | | SGK6-00384 | Bài tập Khoa học tự nhiên 6 SGK | MAI SỸ TUẤN | 08/09/2025 | 196 |
| 259 | Hoàng Thị Thanh Giang | | SGK6-00382 | Khoa học tự nhiên 6 SGK | MAI SỸ TUẤN | 08/09/2025 | 196 |
| 260 | Hoàng Thị Thanh Giang | | SGK8-00450 | Bài tập Khoa học tự nhiên 8 | ĐINH QUANG BÁO | 08/09/2025 | 196 |
| 261 | Hoàng Thị Thanh Giang | | SGK8-00446 | Khoa học tự nhiên 8 | MAI VĂN SỸ | 08/09/2025 | 196 |
| 262 | Hoàng Thị Thanh Giang | | SGK7-00410 | Bài tập Khoa học tự nhiên 7 | NGUYỄN VĂN KHÁNH | 08/09/2025 | 196 |
| 263 | Hoàng Thị Thanh Giang | | SGK7-00406 | Khoa học tự nhiên 7 | MAI SỸ TUẤN | 08/09/2025 | 196 |
| 264 | Hoàng Thị Thanh Giang | | SGK9-00457 | Khoa học Tự nhiên 9 SGK | ĐINH QUANG BÁO | 08/09/2025 | 196 |
| 265 | Hoàng Thị Thanh Giang | | NVK9-00191 | Khoc học tự nhiên 9 SGV | ĐINH QUANG BÁO | 08/09/2025 | 196 |
| 266 | Hoàng Thị Thanh Giang | | TKHH-00126 | Bồi dưỡng học sinh giỏi Hóa học 8 theo chuyên đề | NGUYỄN XUÂN TRƯỜNG | 08/09/2025 | 196 |
| 267 | Hoàng Thị Thu Bích | 9 A | TKDO-00012 | 500 câu chuyện đạo đức: Tình mẫu tử | NGUYỄN HẠNH | 23/03/2026 | 0 |
| 268 | Hoàng Văn Cảng | | SGK9-00499 | Âm nhạc 9 SGK | ĐỖ THANH HIÊN | 09/09/2025 | 195 |
| 269 | Hoàng Văn Cảng | | SGK7-00429 | Thực hành Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 7 | NGUYỄN DỤC QUANG | 08/09/2025 | 196 |
| 270 | Hoàng Văn Cảng | | SGK6-00251 | Âm nhạc 6 SGK | ĐỖ THANH HIÊN | 08/09/2025 | 196 |
| 271 | Hoàng Văn Cảng | | SGK6-00213 | Công nghệ 6 SGK | NGUYỄN TẤT THẮNG | 08/09/2025 | 196 |
| 272 | Hoàng Văn Cảng | | SGK6-00259 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 6 SGK | NGUYỄN DỤC QUANG | 08/09/2025 | 196 |
| 273 | Hoàng Văn Huy | 7 B | TKCD-00012 | Bài tập giáo dục công dân 7 | NGUYỄN HỮU KHẢI | 14/11/2025 | 129 |
| 274 | Hoàng Văn Huy | 6 B | STKC-00005 | 100 điều nên biết về phong tục Việt Nam | TÂN VIỆT | 20/03/2026 | 3 |
| 275 | Lại Thị Hồng Loan | 6 B | TKDO-00016 | Truyện hay về trí thông minh | TRỊNH MẠNH | 20/03/2026 | 3 |
| 276 | Lê Anh Quân | 8 B | TGTT-00011 | Thế giới trong ta số 422 tháng 7 năm 2013 | CƠ QUAN NGÔN LUẬN CỦA HÔI KHOA HỌC TÂM LÍ GIÁO DỤC VIỆT NAM | 24/02/2026 | 27 |
| 277 | Lê Bảo An | 6 B | TTUT-135.58 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 135+136 tháng 5+6 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 02/03/2026 | 21 |
| 278 | Lê Diệp Chi | 6 B | CDTG-00052 | Thế giới trong ta Chuyên đề 147 số 1 năm 2015 | CƠ QUAN NGÔN LUẬN CỦA HÔI KHOA HỌC TÂM LÍ GIÁO DỤC VIỆT NAM | 13/03/2026 | 10 |
| 279 | Lê Đức Long | 8 B | CDTG-00011 | Thế giới trong ta Chuyên đề 131 số 5 năm 2013 | CƠ QUAN NGÔN LUẬN CỦA HÔI KHOA HỌC TÂM LÍ GIÁO DỤC VIỆT NAM | 24/02/2026 | 27 |
| 280 | Lê Hoàng Anh | 6 B | TTUT-133.53 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 133 tháng 3 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 02/03/2026 | 21 |
| 281 | Lê Hồng Đăng Khoa | 8 A | TKTH-00030 | Giáo trình tin học cơ sở W W E P | BÙI THẾ TÂM | 19/03/2026 | 4 |
| 282 | Lê Minh Huy | 9 A | TTUT-134.54 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 134 tháng 4 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 02/03/2026 | 21 |
| 283 | Lê Minh Thảo Nguyên | 6 C | TTUT-145.100 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 145 tháng 3 năm 2015 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 04/03/2026 | 19 |
| 284 | Lê Minh Trang | 9 B | TCGD-00016 | Tạp chí Giáo dục Số 319 ki 1 tháng 10 năm 2013 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 24/02/2026 | 27 |
| 285 | Lê Ngọc Chi | 6 C | TKLS-00026 | Danh tướng Việt Nam Tập 1 | NGUYỄN KHẮC THUẦN | 18/03/2026 | 5 |
| 286 | Lê Quang Anh | 9 A | STKC-00028 | Nghệ thuật ứng xử và sự thành công của mỗi người | NGUYỄN CÔNG KHANH | 16/03/2026 | 7 |
| 287 | Lê Thành Lộc | 9 B | STKC-00020 | 365 ngày biết sống | NGUYỄN XUÂN | 17/03/2026 | 6 |
| 288 | Lê Thị Bảo Ngọc | 7 A | TKPL-00003 | Sổ tay kiến thức pháp luật: Dành cho GV môn GDCD THCS | TRẦN VĂN THẮNG | 18/03/2026 | 5 |
| 289 | Lê Thị Lương | | SGK6-00249 | Âm nhạc 6 SGK | ĐỖ THANH HIÊN | 12/03/2026 | 11 |
| 290 | Lê Thị Lương | | TKTN-00250 | Doraemon bóng chày tập 4 | FUJIKO F FUJIO | 08/09/2025 | 196 |
| 291 | Lê Thị Lương | | TKTN-00251 | Doraemon bóng chày tập 7 | FUJIKO F FUJIO | 08/09/2025 | 196 |
| 292 | Lê Thị Lương | | TKTN-00246 | Doraemon tập 41 Chú mèo máy đến từ tương lai | FUJIKO F FUJIO | 08/09/2025 | 196 |
| 293 | Lê Thị Lương | | TKTN-00248 | Đội quân Doraemon đặc biệt tập 6 | FUJIKO F FUJIO | 08/09/2025 | 196 |
| 294 | Lê Thị Lương | | TKTN-00239 | Doraemon tập 13 Nobita và mê cung thiếc | FUJIKO F FUJIO | 08/09/2025 | 196 |
| 295 | Lê Thị Lương | | TKTN-00258 | 999 câu đố luyện trí thông minh | TIẾN ĐỨC | 08/09/2025 | 196 |
| 296 | Lê Thị Lương | | TKTN-00237 | Doraemon tập 12 tên lửa nhận diện | FUJIKO F FUJIO | 08/09/2025 | 196 |
| 297 | Lê Thị Lương | | TKTN-00232 | Doraemon tập 2 Nobita và lịch sử khai phá vũ trụ | FUJIKO F FUJIO | 08/09/2025 | 196 |
| 298 | Lê Trung Hiếu | 8 B | TKCN-00001 | Thời trang lứa tuổi học trò | NGUYỄN THỊ HẠNH | 16/03/2026 | 7 |
| 299 | Lê Trung Hiếu | 8 B | TKTH-00002 | Em sử dụng Fax - Email - Internet | NGUYỄN HẠNH | 16/03/2026 | 7 |
| 300 | Lê Văn Tú | 6 C | TTUT-143.88 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 143 tháng 1 năm 2015 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 04/03/2026 | 19 |
| 301 | Lương Mạnh Hải | 9 A | TGTT-00022 | Thế giới trong ta số 427 tháng 12 năm 2013 | CƠ QUAN NGÔN LUẬN CỦA HÔI KHOA HỌC TÂM LÍ GIÁO DỤC VIỆT NAM | 02/03/2026 | 21 |
| 302 | Lương Minh Hoàng | 8 B | TKPL-00006 | Tìm hiểu những quy định mới về thực hiện quyền sử dụng đất | TRẦN HUY LIỆU | 16/03/2026 | 7 |
| 303 | Lương Nam Khánh | 8 B | STKC-00016 | Những cách thức đơn giản giúp trẻ thông minh | TRẦN BÍCH CHÂU | 16/03/2026 | 7 |
| 304 | Lương Tuấn Anh | 9 A | TKLS-00004 | Những mẩu chuyện bang giao trong lịch sử Việt Nam: Tập 1 | NGUYỄN THẾ LONG | 16/03/2026 | 7 |
| 305 | Lý Việt Hoàn | 7 B | TKLS-00018 | Việt sử giai thoại: Tập 8 | NGUYỄN KHẮC THUẦN | 20/03/2026 | 3 |
| 306 | Lý Việt Hoàn | 7 B | TKSH-00024 | Để học tốt Sinh học 7 | NGUYỄN VĂN SANG | 29/01/2026 | 53 |
| 307 | Mạc Dương Anh | 8 A | TBGD-00004 | Tạp chí thiết bị giáo dục số 93 tháng 5 năm 2013 | CƠ QUAN NGÔN LUẬN CỦA HIỆP HỘI GIÁO DỤC VIỆT NAM | 26/12/2025 | 87 |
| 308 | Mạc Dương Anh | 8 A | SGK8-00489 | Tiếng Anh 8 Sách học sinh | HOÀNG VĂN VÂN | 22/10/2025 | 152 |
| 309 | Mạc Dương Anh | 8 A | TTUT-123.20 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 123+124 tháng 5+6 năm 2013 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 26/02/2026 | 25 |
| 310 | Mạc Hùng Cường | 6 B | CDTG-00042 | Thế giới trong ta Chuyên đề 144 số 10 năm 2014 | CƠ QUAN NGÔN LUẬN CỦA HÔI KHOA HỌC TÂM LÍ GIÁO DỤC VIỆT NAM | 13/03/2026 | 10 |
| 311 | Mai Tiến Đạt | 7 C | TKDO-00020 | Tục ngữ các dân tộc Việt Nam về giáo dục đạo đức | TRẦN NGHĨA DÂN | 19/03/2026 | 4 |
| 312 | Nguyễn Ánh Dương | 6 B | CDTG-00065 | Thế giới trong ta Chuyên đề 152 số 6 năm 2015 | CƠ QUAN NGÔN LUẬN CỦA HÔI KHOA HỌC TÂM LÍ GIÁO DỤC VIỆT NAM | 13/03/2026 | 10 |
| 313 | Nguyễn Bảo Khánh | 6 C | TKDL-00027 | Bài Tập Đại lí 6: Dùng cho luyện tập và kiểm tra | TRẦN TRỌNG HÀ | 18/03/2026 | 5 |
| 314 | Nguyễn Bùi Minh Huy | 8 B | TKLS-00006 | Những mẩu chuyện bang giao trong lịch sử Việt Nam: Tập 2 | NGUYỄN THẾ LONG | 23/03/2026 | 0 |
| 315 | Nguyễn Bùi Xuân Sang | 6 A | TCGD-00005 | Tạp chí Giáo dục Số 306 ki 2 tháng 3 năm 2013 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 24/02/2026 | 27 |
| 316 | Nguyễn Doãn Giang | 6 B | TKPL-00017 | Luật bóng chuyền, luật bóng chuyền bãi biển | TRỊNH XUÂN ĐỘ | 20/03/2026 | 3 |
| 317 | Nguyễn Đức Anh | 6 A | TKDL-00010 | Địa lí Đông Nam Á | PHAN HUY XU | 17/03/2026 | 6 |
| 318 | Nguyễn Đức Anh | 9 A | TKDL-00003 | Vũ trụ quanh em tâp 4 | NGUYỄN THỊ VƯỢNG | 16/03/2026 | 7 |
| 319 | Nguyễn Đức Hậu | 7 C | TKDL-00016 | Việt Nam hình ảnh và ấn tượng | TRẦN ANH THƠ | 19/03/2026 | 4 |
| 320 | Nguyễn Đức Thắng | 7 C | TTUT-153.128 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 153 tháng 11 năm 2015 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 05/03/2026 | 18 |
| 321 | Nguyễn Đức Tuấn Kiệt | 6 A | TTUT-142.85 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 142 tháng 12 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 03/03/2026 | 20 |
| 322 | Nguyễn Duy Anh | 9 A | TKDO-00005 | 500 câu chuyện đạo đức Tập 4: Tình thầy trò | NGUYỄN HẠNH | 16/03/2026 | 7 |
| 323 | Nguyễn Duy Hùng | 7 B | SHCM-00060 | Tư tưởng Hồ Chí Minh về bồi dưỡng thế hệ cách mạng cho đời sau | TRẦN QUY NHƠN | 29/01/2026 | 53 |
| 324 | Nguyễn Duy Nhật Minh | 6 B | TKAN-00010 | 72 bài hát truyền thống Đoàn- Hội- Đội | NGUYỄN THỤY NGA | 20/03/2026 | 3 |
| 325 | Nguyễn Duy Tùng Dương | 9 A | TGTT-00010 | Thế giới trong ta số 421 tháng 6 năm 2013 | CƠ QUAN NGÔN LUẬN CỦA HÔI KHOA HỌC TÂM LÍ GIÁO DỤC VIỆT NAM | 24/02/2026 | 27 |
| 326 | Nguyễn Gia Linh | 8 B | TKCN-00002 | Thời trang lứa tuổi học trò | NGUYỄN THỊ HẠNH | 23/03/2026 | 0 |
| 327 | Nguyễn Gia Thanh | 8 B | VHTT-00023 | Văn học và tuổi trẻ số 12 ( 321) năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 19/03/2026 | 4 |
| 328 | Nguyễn Gia Thọ | 6 C | CDTG-00022 | Thế giới trong ta Chuyên đề 136 số 12 năm 2013 | CƠ QUAN NGÔN LUẬN CỦA HÔI KHOA HỌC TÂM LÍ GIÁO DỤC VIỆT NAM | 19/03/2026 | 4 |
| 329 | Nguyễn Hà Hải Anh | 7 B | STKC-00004 | 100 điều nên biết về phong tục Việt Nam | TÂN VIỆT | 20/03/2026 | 3 |
| 330 | Nguyễn Hải Minh | 7 C | TKTH-00028 | Microsoft Word thực hành sử dụng kiến thức cơ bản và nâng cao | HOÀNG HỒNG | 19/03/2026 | 4 |
| 331 | Nguyễn Hiền Lương | 9 B | TKDL-00006 | Những mẩu chuyện lí thú về địa lí tự nhiên | ĐOÀN MẠNH THẾ | 17/03/2026 | 6 |
| 332 | Nguyễn Hoàng Đồng | 6 A | STKC-00021 | 365 ngày biết sống | NGUYỄN XUÂN | 17/03/2026 | 6 |
| 333 | Nguyễn Hoàng Dương | 7 A | STKC-00022 | 365 ngày biết sống | NGUYỄN XUÂN | 18/03/2026 | 5 |
| 334 | Nguyễn Hoàng Dương | 7 A | STKC-00201 | Cờ tướng sát chiêu thực dụng | ĐỨC THUẬN | 04/02/2026 | 47 |
| 335 | Nguyễn Hoàng Phương Thủy | 8 B | TTUT-131.45 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 131 tháng 1 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 02/03/2026 | 21 |
| 336 | Nguyễn Hương Giang | 7 A | TTUT-143.91 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 143 tháng 1 năm 2015 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 04/03/2026 | 19 |
| 337 | Nguyễn Hương Giang | 7 A | TBGD-00033 | Tạp chí thiết bị giáo dục số 126 tháng 2 năm 2016 | CƠ QUAN NGÔN LUẬN CỦA HIỆP HỘI GIÁO DỤC VIỆT NAM | 24/12/2025 | 89 |
| 338 | Nguyễn Khắc Trung Hiếu | 8 A | TTUT-153.129 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 153 tháng 11 năm 2015 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 05/03/2026 | 18 |
| 339 | Nguyễn Linh Chi | 6 B | CDTG-00053 | Thế giới trong ta Chuyên đề 147 số 1 năm 2015 | CƠ QUAN NGÔN LUẬN CỦA HÔI KHOA HỌC TÂM LÍ GIÁO DỤC VIỆT NAM | 13/03/2026 | 10 |
| 340 | Nguyễn Linh Chi | 6 B | TBGD-00012 | Tạp chí thiết bị giáo dục số 105 tháng 5 năm 2014 | CƠ QUAN NGÔN LUẬN CỦA HIỆP HỘI GIÁO DỤC VIỆT NAM | 26/12/2025 | 87 |
| 341 | Nguyễn Linh Chi | 6 B | CDTG-00104 | Thế giới trong ta Chuyên đề 168 số 2 năm 2017 | CƠ QUAN NGÔN LUẬN CỦA HÔI KHOA HỌC TÂM LÍ GIÁO DỤC VIỆT NAM | 26/12/2025 | 87 |
| 342 | Nguyễn Mai Chi | 6 A | TKCN-00006 | Hướng dẫn kĩ thuật nuôi cá nước ngọt | NGUYỄN HỮU TRỌ | 17/03/2026 | 6 |
| 343 | Nguyễn Minh Đức | 6 B | TKTH-00026 | Tự học Power Point tin học văn phòng | TRƯƠNG NGỌC NAM | 20/03/2026 | 3 |
| 344 | Nguyễn Minh Nhật | 8 A | STKC-00002 | 215 điều nên tránh trong cuộc sống hàng ngày | NGỌC TỐ | 19/03/2026 | 4 |
| 345 | Nguyễn Minh Quân | 8 B | TCGD-00001 | Tạp chí Giáo dục Số 301 ki 1 tháng 1 năm 2013 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 24/02/2026 | 27 |
| 346 | Nguyễn Ngọc Anh | 6 C | STKC-00001 | 215 điều nên tránh trong cuộc sống hàng ngày | NGỌC TỐ | 18/03/2026 | 5 |
| 347 | Nguyễn Ngọc Diệp | 7 A | TKTH-00004 | Tự học Word 2002 trong 10 tiếng đồng hồ | DƯƠNG KIỀU NGA | 18/03/2026 | 5 |
| 348 | Nguyễn Ngọc Đoàn | 8 A | TTUT-153.130 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 153 tháng 11 năm 2015 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 05/03/2026 | 18 |
| 349 | Nguyễn Ngọc Lan | 7 B | CDTG-00051 | Thế giới trong ta Chuyên đề 147 số 1 năm 2015 | CƠ QUAN NGÔN LUẬN CỦA HÔI KHOA HỌC TÂM LÍ GIÁO DỤC VIỆT NAM | 13/03/2026 | 10 |
| 350 | Nguyễn Nhật Minh | 8 A | TKLS-00022 | Những danh tướng chống ngoại xâm thời Trần | QUỐC TRẤN | 19/03/2026 | 4 |
| 351 | Nguyễn Phương Anh | 8 A | TTUT-146.104 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 146 tháng 4 năm 2015 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 05/03/2026 | 18 |
| 352 | Nguyễn Phương Linh | 8 B | TKTH-00023 | Hướng dẫn học Excel 2003 căn bản | HOÀNG PHƯƠNG | 23/03/2026 | 0 |
| 353 | Nguyễn Quang Dũng | 7 B | TKDL-00019 | Tìm hiểu Đại lí 6 | NGUYỄN ĐỨC VŨ | 20/03/2026 | 3 |
| 354 | Nguyễn Quỳnh Chi | 8 B | TKPL-00007 | Hỏi đáp pháp luật đất đai về bồi thường hỗ trợ và tái định cư khi nhà nước thu hồi | NGUYỄN THỊ MAI | 23/03/2026 | 0 |
| 355 | Nguyễn Thanh Hải | 6 B | STKC-00011 | Tương tác hoạt động thầy trò trên lớp học | ĐẶNG THÀNH HƯNG | 20/03/2026 | 3 |
| 356 | Nguyễn Thanh Tùng | 7 A | TTUT-143.92 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 143 tháng 1 năm 2015 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 04/03/2026 | 19 |
| 357 | Nguyễn Thảo Vy | 8 B | TGTT-00020 | Thế giới trong ta số 426 tháng 11 năm 2013 | CƠ QUAN NGÔN LUẬN CỦA HÔI KHOA HỌC TÂM LÍ GIÁO DỤC VIỆT NAM | 02/03/2026 | 21 |
| 358 | Nguyễn Thế Danh | 6 C | TKPL-00028 | Người dân với cơ quan thi hành án | NGUYỄN THANH THỦY | 18/03/2026 | 5 |
| 359 | Nguyễn Thị Cẩm Vân | 7 C | TTUT-120.05 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 120 tháng 2 năm 2013 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 26/02/2026 | 25 |
| 360 | Nguyễn Thị Diễm Quỳnh | 9 B | TCGD-00017 | Tạp chí Giáo dục Số 322 ki 2 tháng 11 năm 2013 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 24/02/2026 | 27 |
| 361 | Nguyễn Thị Diệu Linh | 8 A | TKPL-00025 | Học và làm theo pháp luật(Hỏi đáp) Tập 2 | LÊ HỒNG SƠN | 19/03/2026 | 4 |
| 362 | Nguyễn Thị Hải Anh | | SGK6-00267 | Tiếng anh 6 SHS tập 1 | HOÀNG VĂN VÂN | 08/09/2025 | 196 |
| 363 | Nguyễn Thị Hải Anh | | SGK6-00272 | Tiếng anh 6 SBT tập 1 | HOÀNG VĂN VÂN | 08/09/2025 | 196 |
| 364 | Nguyễn Thị Hải Anh | | SGK6-00270 | Tiếng anh 6 SHS tập 2 | HOÀNG VĂN VÂN | 17/09/2025 | 187 |
| 365 | Nguyễn Thị Hải Anh | | SGK6-00454 | Tiếng anh 6 SBT tập 2 | HOÀNG VĂN VÂN | 17/09/2025 | 187 |
| 366 | Nguyễn Thị Hải Anh | | SGK8-00488 | Tiếng Anh 8 Sách học sinh | HOÀNG VĂN VÂN | 09/09/2025 | 195 |
| 367 | Nguyễn Thị Khánh Linh | 6 B | TKLS-00017 | Việt sử giai thoại: Tập 7 | NGUYỄN KHẮC THUẦN | 20/03/2026 | 3 |
| 368 | Nguyễn Thị Kim Ngân | 8 A | TKPL-00024 | Học và làm theo pháp luật(Hỏi đáp) Tập 2 | LÊ HỒNG SƠN | 19/03/2026 | 4 |
| 369 | Nguyễn Thị Lý | | SGK6-00209 | Bài tập Khoa học tự nhiên 6 SGK | MAI SỸ TUẤN | 02/02/2026 | 49 |
| 370 | Nguyễn Thị Lý | | SGK6-00205 | Khoa học tự nhiên 6 SGK | MAI SỸ TUẤN | 02/02/2026 | 49 |
| 371 | Nguyễn Thị Lý | | SGK6-00451 | Tiếng anh 6 SBT tập 2 | HOÀNG VĂN VÂN | 02/02/2026 | 49 |
| 372 | Nguyễn Thị Lý | | SGK6-00258 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 6 SGK | NGUYỄN DỤC QUANG | 07/01/2026 | 75 |
| 373 | Nguyễn Thị Lý | | SGK6-00212 | Công nghệ 6 SGK | NGUYỄN TẤT THẮNG | 07/01/2026 | 75 |
| 374 | Nguyễn Thị Lý | | SGK6-00365 | Lịch sử và Địa lí 6 SGK | ĐỖ THANH BÌNH | 07/01/2026 | 75 |
| 375 | Nguyễn Thị Lý | | SGK6-00326 | Ngữ văn 6 tập 1 SGK | NGUYỄN MINH THUYẾT | 07/01/2026 | 75 |
| 376 | Nguyễn Thị Lý | | SGK6-00252 | Mĩ thuật 6 SGK | PHẠM VĂN TUYẾN | 07/01/2026 | 75 |
| 377 | Nguyễn Thị Lý | | SGK6-00250 | Âm nhạc 6 SGK | ĐỖ THANH HIÊN | 07/01/2026 | 75 |
| 378 | Nguyễn Thị Lý | | SGK6-00230 | Ngữ văn 6 tập 2 SGK | NGUYỄN MINH THUYẾT | 07/01/2026 | 75 |
| 379 | Nguyễn Thị Lý | | SGK6-00412 | Giáo dục công dân 6 SGK | TRẦN VĂN THẮNG | 07/01/2026 | 75 |
| 380 | Nguyễn Thị Lý | | SGK9-00456 | Khoa học Tự nhiên 9 SGK | ĐINH QUANG BÁO | 07/01/2026 | 75 |
| 381 | Nguyễn Thị Lý | | NVK9-00188 | Toán 9 SGV | ĐỖ ĐỨC THÁI | 07/01/2026 | 75 |
| 382 | Nguyễn Thị Lý | | NVK8-00264 | Khoa học tự nhiên 8 SGV | ĐINH QUANG BÁO | 07/01/2026 | 75 |
| 383 | Nguyễn Thị Lý | | NVK9-00002 | Toán 9 Tập 1 | PHAN ĐỨC CHÍNH | 07/01/2026 | 75 |
| 384 | Nguyễn Thị Lý | | SGK9-00453 | Bài tập Toán 9 tập 2 SGK | ĐỖ ĐỨC THÁI | 12/01/2026 | 70 |
| 385 | Nguyễn Thị Lý | | SGK8-00442 | Bài tập Toán 8 Tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 12/01/2026 | 70 |
| 386 | Nguyễn Thị Lý | | SGK8-00437 | Toán 8 Tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 12/01/2026 | 70 |
| 387 | Nguyễn Thị Lý | | SGK9-00392 | Toán 9 Tập 2 Bản mẫu | ĐỖ ĐỨC THÁI | 12/01/2026 | 70 |
| 388 | Nguyễn Thị Ngọc Anh | 9 A | TKTH-00022 | Hướng dẫn học Excel 2003 căn bản | HOÀNG PHƯƠNG | 23/03/2026 | 0 |
| 389 | Nguyễn Thị Ngọc Ánh | 9 A | TKLS-00009 | Việt sử giai thoại: Tập 3 | NGUYỄN KHẮC THUẦN | 23/03/2026 | 0 |
| 390 | Nguyễn Thị Nguyệt Ánh | | TGTT-00025 | Thế giới trong ta số 428 tháng 1 năm 2014 | CƠ QUAN NGÔN LUẬN CỦA HÔI KHOA HỌC TÂM LÍ GIÁO DỤC VIỆT NAM | 23/09/2025 | 181 |
| 391 | Nguyễn Thị Nguyệt Ánh | | TCGD-00023 | Tạp chí Giáo dục Số 332 ki 2 tháng 4 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 23/09/2025 | 181 |
| 392 | Nguyễn Thị Nguyệt Ánh | | SGK8-00495 | Giáo dục công dân 8 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 17/10/2025 | 157 |
| 393 | Nguyễn Thị Nguyệt Ánh | | SGK6-00389 | Công nghệ 6 SGK | NGUYỄN TẤT THẮNG | 13/01/2026 | 69 |
| 394 | Nguyễn Thị Nguyệt Ánh | | NVK8-00250 | Giáo dục công dân 8 SGV | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 03/11/2025 | 140 |
| 395 | Nguyễn Thị Nguyệt Ánh | | NVK9-00215 | Giáo dục công dân 9 SGV | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 03/11/2025 | 140 |
| 396 | Nguyễn Thị Phương Anh | 8 A | TKNV-00066 | Thơ tình Xuân Diệu | TRIỆU MINH ĐỨC | 11/11/2025 | 132 |
| 397 | Nguyễn Thị Phương Anh | 8 A | TKNV-00072 | Tục ngữ ca dao dân ca Việt Nam | VŨ NGỌC PHAN | 11/11/2025 | 132 |
| 398 | Nguyễn Thị Phương Anh | 8 A | TTUT-121.11 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 121 tháng 3 năm 2013 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 26/02/2026 | 25 |
| 399 | Nguyễn Thị Quỳnh Chi | 7 B | CDTG-00039 | Thế giới trong ta Chuyên đề 143 số 9 năm 2014 | CƠ QUAN NGÔN LUẬN CỦA HÔI KHOA HỌC TÂM LÍ GIÁO DỤC VIỆT NAM | 13/03/2026 | 10 |
| 400 | Nguyễn Thị Thu Huyền | 8 A | TKDL-00014 | Địa lí trong trường học tập 2 | NGUYỄN HỮU DANH | 19/03/2026 | 4 |
| 401 | Nguyễn Thị Vân Anh | 9 A | TKLS-00008 | Việt sử giai thoại: Tập 2 | NGUYỄN KHẮC THUẦN | 16/03/2026 | 7 |
| 402 | Nguyễn Thùy Dương | 6 A | TKPL-00004 | Sổ tay kiến thức pháp luật: Dành cho GV môn GDCD THCS | TRẦN VĂN THẮNG | 17/03/2026 | 6 |
| 403 | Nguyễn Trung Kiên | 8 B | TKPL-00008 | Sửa đổi luật bổ sung một số điều của luật thuế tiêu thụ đặc biệt và luật thuế giá trị gia tăng năm 2005 | NGUYỄN THU GIANG | 23/03/2026 | 0 |
| 404 | Nguyễn Tuấn Anh | 8 B | TKPL-00005 | Sổ tay kiến thức pháp luật: Dành cho GV môn GDCD THCS | TRẦN VĂN THẮNG | 16/03/2026 | 7 |
| 405 | Nguyễn Văn Đạt | 9 A | TKLS-00010 | Việt sử giai thoại: Tập 4 | NGUYỄN KHẮC THUẦN | 23/03/2026 | 0 |
| 406 | Nguyễn Văn Duy | 8 A | TTUT-146.106 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 146 tháng 4 năm 2015 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 05/03/2026 | 18 |
| 407 | Nguyễn Văn Hoàng Hải | 7 B | TTUT-132.48 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 132 tháng 2 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 02/03/2026 | 21 |
| 408 | Nguyễn Văn Mạnh | 7 B | STKC-00009 | Tương tác hoạt động thầy trò trên lớp học | ĐẶNG THÀNH HƯNG | 20/03/2026 | 3 |
| 409 | Nguyễn Văn Minh Khang | 7 B | TTUT-130.42 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 130tháng 12 năm 2013 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 02/03/2026 | 21 |
| 410 | Nguyễn Văn Tiến Đạt | 8 B | TKDO-00013 | Những câu chuyện về lòng thương người | BÍCH NGA | 16/03/2026 | 7 |
| 411 | Nguyễn Văn Trung Kiên | 9 B | TKTH-00008 | Hướng dẫn thực hành tin học Quyển 4 dành cho THCS | BÙI VĂN THANH | 17/03/2026 | 6 |
| 412 | Nguyễn Vũ Long | 9 B | TKDL-00007 | Những mẩu chuyện lí thú về địa lí tự nhiên | ĐOÀN MẠNH THẾ | 17/03/2026 | 6 |
| 413 | Nguyễn Vũ Long | 8 B | CDTG-00002 | Thế giới trong ta Chuyên đề 127 số 1 năm 2013 | CƠ QUAN NGÔN LUẬN CỦA HÔI KHOA HỌC TÂM LÍ GIÁO DỤC VIỆT NAM | 24/02/2026 | 27 |
| 414 | Nguyến Xuân Phúc | 9 B | CDTG-00013 | Thế giới trong ta Chuyên đề 132 số 6 năm 2013 | CƠ QUAN NGÔN LUẬN CỦA HÔI KHOA HỌC TÂM LÍ GIÁO DỤC VIỆT NAM | 24/02/2026 | 27 |
| 415 | Nguyễn Xuân Trường | 8 A | TKPL-00066 | Luật xử lí vi phạm hành chính và văn bản hướng dẫn thực hiện | TÁC GIẢ TẬP THỂ | 05/02/2026 | 46 |
| 416 | Phạm Bảo Hân | 7 B | TKPL-00018 | Tìm hiểu luật thanh tra | NGUYỄN VĂN HIỆP | 20/03/2026 | 3 |
| 417 | Phạm Gia Kiệt | 6 C | TKDL-00020 | Tìm hiểu Đại lí 6 | NGUYỄN ĐỨC VŨ | 18/03/2026 | 5 |
| 418 | Phạm Hoàng Tiến Đạt | 6 B | SHCM-00006 | Bác Hồ với giáo dục | NGUYỄN NHƯ Ý | 20/03/2026 | 3 |
| 419 | Phạm Minh Cường | 9 A | TKPL-00013 | Luật thi đấu bóng đá năm người | TRẦN QUỐC ĐOAN | 23/03/2026 | 0 |
| 420 | Phạm Ngọc Bích | 9 A | TKTH-00011 | Internet và thư điện tử | VŨ GIA KHÁNH | 23/03/2026 | 0 |
| 421 | Phạm Thế Sơn | 9 B | TTUT-144.96 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 144 tháng 2 năm 2015 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 03/03/2026 | 20 |
| 422 | Phạm Thị Lan | | NVK9-00229 | Lịch sử và Địa lý 9 SGV | VŨ MINH GIANG | 04/03/2026 | 19 |
| 423 | Phạm Thị Lan | | SGK9-00461 | Lịch sử và Địa lý 9 SGK | VŨ MINH GIANG | 04/03/2026 | 19 |
| 424 | Phạm Thị Lan | | SGK8-00469 | Ngữ văn 8 Tập 2 | NGUYẾN MINH THUYẾT | 23/03/2026 | 0 |
| 425 | Phạm Thị Lan | | STKC-00408 | Tài liệu giáo dục địa phương tình Hải Dương lớp 6 | LƯƠNG VĂN VIỆT | 01/01/1900 | 46102 |
| 426 | Phạm Thị Lan | | NVK6-00129 | Đề kiểm tra học kỳ cấp THCS lớp 6 môn: Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí, GDCD, Âm nhạc, Mĩ thuật | PHAN THANH VÂN | 20/10/2025 | 154 |
| 427 | Phạm Thị Lan | | NVK6-00084 | Kiểm tra đánh giá thường xuyên và định kì môn Lích sử 6 | NGUYỄN XUÂN TRƯỜNG | 20/10/2025 | 154 |
| 428 | Phạm Thị Lan | | NVK9-00146 | Đề kiểm tra theo chuẩn kiến thức, kỹ năng môn Lịch sử 9 | NGUYỄN XUÂN TRƯỜNG | 20/10/2025 | 154 |
| 429 | Phạm Thị Lan | | NVK9-00081 | Kiểm tra đánh giá thường xuyên và định kỳ môn Lịch sử 9 | NGUYỄN XUÂN TRƯỜNG | 20/10/2025 | 154 |
| 430 | Phạm Thị Lan | | NVK7-00146 | Đề kiểm tra học kỳ cấp THCS môn Văn, Sử, Địa, GDCD, Âm nhạc, Mĩ thuật 7 | HUỲNH THANH TRA | 20/10/2025 | 154 |
| 431 | Phạm Thị Lan | | NVK7-00070 | Kiểm tra đánh giá thường xuyên và định kỳ môn Lịch sử 7 | NGUYỄN XUÂN TRƯỜNG | 20/10/2025 | 154 |
| 432 | Phạm Thị Lan | | NVK7-00186 | Ngữ văn 7 Tập 2 SGV | NGUYỄN MINH THUYẾT | 13/01/2026 | 69 |
| 433 | Phạm Thị Lan | | SGK6-00231 | Ngữ văn 6 tập 2 SGK | NGUYỄN MINH THUYẾT | 13/01/2026 | 69 |
| 434 | Phạm Thị Lan | | SGK7-00435 | Ngữ văn 7 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 13/01/2026 | 69 |
| 435 | Phạm Thị Lan | | SGK8-00468 | Ngữ văn 8 Tập 1 | NGUYẾN MINH THUYẾT | 15/09/2025 | 189 |
| 436 | Phạm Thị Lan | | SGK7-00484 | Ngữ văn 7 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 08/09/2025 | 196 |
| 437 | Phạm Thị Lan | | SGK7-00483 | Ngữ văn 7 tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 08/09/2025 | 196 |
| 438 | Phạm Thị Lan | | NVK9-00205 | Ngữ văn 9 tập 2 SGV | NGUYẾN MINH THUYẾT | 08/09/2025 | 196 |
| 439 | Phạm Thị Lan | | SGK7-00504 | Lịch sử và Địa lý 7 | ĐỖ THANH BÌNH | 08/09/2025 | 196 |
| 440 | Phạm Thị Lan | | SGK7-00428 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 7 | NGUYỄN DỤC QUANG | 08/09/2025 | 196 |
| 441 | Phạm Thị Lan | | SGK6-00411 | Bài tập Tin học 6 SGK | HỒ SĨ ĐÀM | 08/09/2025 | 196 |
| 442 | Phạm Thị Lan | | SGK6-00385 | Bài tập Khoa học tự nhiên 6 SGK | MAI SỸ TUẤN | 08/09/2025 | 196 |
| 443 | Phạm Thị Lan | | NVK7-00022 | Ngữ văn 7 Tập 1 | NGUYỄN KHẮC PHI | 08/09/2025 | 196 |
| 444 | Phạm Thị Lan | | TKNV-00333 | Bồi dưỡng Ngữ văn 8 | NGUYỄN KIM DUNG | 08/09/2025 | 196 |
| 445 | Phạm Thị Lan | | TKNV-00453 | 199 bài và đoạn văn hay lớp 8 | LÊ ANH XUÂN | 08/09/2025 | 196 |
| 446 | Phạm Thị Lan | | TKNV-00454 | Tuyển tập 100 bài văn hay lớp 8 | TẠ ĐỨC HIỀN | 08/09/2025 | 196 |
| 447 | Phạm Thị Lan | | TKNV-00325 | Những bài làm văn mẫu 8: Soạn theo chương trình mới | VŨ TIẾN QUỲNH | 08/09/2025 | 196 |
| 448 | Phạm Thị Lan | | TKNV-00329 | Bình giảng văn 8 | VŨ DƯƠNG QUỸ | 08/09/2025 | 196 |
| 449 | Phạm Thị Lan | | TKNV-00457 | Bồi dưỡng ngữ văn 8 | NGUYỄN KIM DUNG | 08/09/2025 | 196 |
| 450 | Phạm Thị Lan | | SNV-00136 | Một số vấn đề đổi mới phương pháp dạy học môn Tiếng anh THCS | ĐÀO NGỌC LỘC | 08/09/2025 | 196 |
| 451 | Phạm Thị Lan | | NVK9-00185 | Tiếng Anh 9 Tập 2 SGV | HOÀNG VĂN VÂN | 08/09/2025 | 196 |
| 452 | Phạm Thị Lan | | SGK9-00387 | Tiếng anh 9 SBT Tập 2 | HOÀNG VĂN VÂN | 08/09/2025 | 196 |
| 453 | Phạm Thị Lan | | SNV-00001 | Cẩm nang giáo dục kỹ năng sống cho học sinh trung học | BÙI NGỌC DIỆP | 08/09/2025 | 196 |
| 454 | Phạm Thị Lan | | SGK9-00490 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 9 SGK | NGUYỄN DỤC QUANG | 08/09/2025 | 196 |
| 455 | Phạm Thị Lan | | NVK9-00196 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 9 SGV | NGUYỄN DỤC QUANG | 08/09/2025 | 196 |
| 456 | Phạm Thị Lan | | NVK7-00185 | Ngữ văn 7 Tập 2 SGV | NGUYỄN MINH THUYẾT | 08/09/2025 | 196 |
| 457 | Phạm Thị Lan | | TKNV-00494 | 199 bài và đoạn văn hay lớp 7 | LÊ XUÂN SOAN | 20/08/2025 | 215 |
| 458 | Phạm Thị Lan | | TKNV-00512 | Hướng dẫn làm bài kiểm tra định kỳ, đề giao lưu học sinh giỏi ngữ văn lớp 7 | LÊ NGA | 20/08/2025 | 215 |
| 459 | Phạm Thị Lan | | TKNV-00499 | 100 bài làm văn hay lớp 7 | LÊ XUÂN SOAN | 20/08/2025 | 215 |
| 460 | Phạm Thị Lan | | TKNV-00497 | 100 bài làm văn hay lớp 6 | LÊ XUÂN SOAN | 20/08/2025 | 215 |
| 461 | Phạm Thị Lan | | NVK8-00241 | Ngữ văn 8 Tập 2 SGV | NGUYỄN MINH THUYẾT | 20/08/2025 | 215 |
| 462 | Phạm Thị Lan | | SGK9-00473 | Ngữ văn 9 tập 2 SGK | NGUYỄN MINH THUYẾT | 20/08/2025 | 215 |
| 463 | Phạm Thị Lan | | SGK9-00472 | Ngữ văn 9 tập 1 SGK | NGUYỄN MINH THUYẾT | 20/08/2025 | 215 |
| 464 | Phạm Thị Lan | | SGK9-00467 | Bài tập Lịch sử và Địa lý 9 phần địa lý SGK | ĐÀO NGỌC HÙNG | 20/08/2025 | 215 |
| 465 | Phạm Thị Lan | | SGK8-00471 | Ngữ văn 8 Tập 2 | NGUYẾN MINH THUYẾT | 20/08/2025 | 215 |
| 466 | Phạm Thị Mơ | | VHTT-00018 | Văn học và tuổi trẻ số 10 ( 317) năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 23/09/2025 | 181 |
| 467 | Phạm Thị Mơ | | CDTG-00024 | Thế giới trong ta Chuyên đề 136 số 12 năm 2013 | CƠ QUAN NGÔN LUẬN CỦA HÔI KHOA HỌC TÂM LÍ GIÁO DỤC VIỆT NAM | 23/09/2025 | 181 |
| 468 | Phạm Thị Thanh Loan | 9 B | TKCN-00005 | Cắt may dân dụng | NGUYỄN MINH ĐƯỜNG | 17/03/2026 | 6 |
| 469 | Phạm Văn Bằng | 8 B | STKC-00017 | Tỏi trị bách bệnh | NGUYỄN BÁ MÃO | 16/03/2026 | 7 |
| 470 | Phạm Văn Sang | | SGK7-00423 | Giáo dục thể chất 7 | LƯU QUANG HIỆP | 08/09/2025 | 196 |
| 471 | Phạm Văn Sang | | NVK6-00157 | Giáo dục thể chất 6 SGV | LƯU QUANG HIỆP | 08/09/2025 | 196 |
| 472 | Phạm Văn Trọng | | NVK8-00257 | Mĩ thuật 8 SGV | PHẠM VĂN TUYỂN | 08/09/2025 | 196 |
| 473 | Phạm Văn Trọng | | SGK8-00504 | Mĩ thuật 8 | PHẠM VĂN TUYỂN | 08/09/2025 | 196 |
| 474 | Phạm Văn Trọng | | NVK7-00195 | Mĩ thuật 7 SGV | PHẠM VĂN TUYẾN | 08/09/2025 | 196 |
| 475 | Phạm Văn Trọng | | SGK7-00459 | Mĩ thuật 7 | PHẠM VĂN TUYỂN | 08/09/2025 | 196 |
| 476 | Phạm Văn Trọng | | TKLS-00261 | Đại việt sử ký toàn thư Tập 1 | THANH VIỆT | 08/09/2025 | 196 |
| 477 | Phạm Văn Trọng | | SNV-00313 | Hoạt động giáo dục Mĩ thuật lớp 6 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 08/09/2025 | 196 |
| 478 | Phạm Văn Trọng | | SGK6-00254 | Mĩ thuật 6 SGK | PHẠM VĂN TUYẾN | 08/09/2025 | 196 |
| 479 | Phạm Văn Trọng | | NVK6-00181 | Mĩ thuật 6 SGV | PHẠM VĂN TUYẾN | 08/09/2025 | 196 |
| 480 | Phạm Văn Trọng | | NVK9-00212 | Mĩ thuật 9 SGV | PHẠM VĂN TUYẾN | 08/09/2025 | 196 |
| 481 | Phạm Văn Trọng | | SGK9-00500 | Mĩ thuật 9 SGK | PHẠM VĂN TUYỂN | 08/09/2025 | 196 |
| 482 | Phạm Viết Tú | 8 B | TGTT-00019 | Thế giới trong ta số 426 tháng 11 năm 2013 | CƠ QUAN NGÔN LUẬN CỦA HÔI KHOA HỌC TÂM LÍ GIÁO DỤC VIỆT NAM | 02/03/2026 | 21 |
| 483 | Tăng Thị Kim Oanh | | VHTT-00002 | Văn học và tuổi trẻ số 3(279) năm 2013 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 23/09/2025 | 181 |
| 484 | Tăng Thị Kim Oanh | | TCGD-00032 | Tạp chí Giáo dục Số 341 ki 1 tháng 9 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 23/09/2025 | 181 |
| 485 | Tiêu Đan Linh | 9 B | TKDO-00004 | 500 câu chuyện đạo đức Tập 3 Gia đình | NGUYỄN HẠNH | 17/03/2026 | 6 |
| 486 | Tiêu Mạnh Hùng | 8 B | TKTH-00001 | Em chơi games trên máy vi tính | NGUYỄN HẠNH | 23/03/2026 | 0 |
| 487 | Tiêu Năng Bảo Khánh | 7 A | TKLS-00014 | Việt sử giai thoại: Tập 6 | NGUYỄN KHẮC THUẦN | 18/03/2026 | 5 |
| 488 | Tiêu Năng Khôi | 6 B | TKCN-00010 | Vở bài tập công nghệ 7: Nông nghiệp | NGUYỄN HỒNG ÁNH | 20/03/2026 | 3 |
| 489 | Tiêu Nguyễn Bảo Chi | 6 A | TKTH-00007 | Hướng dẫn thực hành tin học Quyển 3 dành cho THCS | BÙI VĂN THANH | 17/03/2026 | 6 |
| 490 | Tiêu Thị Hải Anh | 8 B | TKLS-00005 | Những mẩu chuyện bang giao trong lịch sử Việt Nam: Tập 1 | NGUYỄN THẾ LONG | 16/03/2026 | 7 |
| 491 | Tiêu Thị Hằng | 8 B | TKLS-00007 | Việt sử giai thoại: Tập 2 | NGUYỄN KHẮC THUẦN | 16/03/2026 | 7 |
| 492 | Trương Mạnh Long | 9 B | STKC-00025 | Chuẩn bị cho trẻ đến trường | VIỆT VĂN | 17/03/2026 | 6 |
| 493 | Trương Mạnh Thanh | 6 C | KHGD-00005 | Tạp chí khoa học giáo dục số 92 tháng 5 năm 2013 | VIÊN CHIẾN LƯỢC VÀ CHƯƠNG TRÌNH GIÁO DỤC | 25/02/2026 | 26 |
| 494 | Trương Mạnh Thanh | 6 C | TTUT-121.08 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 121 tháng 3 năm 2013 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 24/12/2025 | 89 |
| 495 | Trương Mạnh Thanh | 6 C | TTUT-121.09 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 121 tháng 3 năm 2013 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 24/12/2025 | 89 |
| 496 | Trương Ngọc Bích | 9 A | STKC-00019 | Tỏi trị bách bệnh | NGUYỄN BÁ MÃO | 16/03/2026 | 7 |
| 497 | Trương Thị Mai | 9 B | TKPL-00012 | Luật cờ vua | TRỊNH CHÍ TRUNG | 17/03/2026 | 6 |
| 498 | Trương Tuấn Anh | 7 C | TKDL-00017 | Địa lí các tỉnh và thành phố Việt Nam Tập 2: Các tỉnh vùng Đông Bắc | LÊ THÔNG | 19/03/2026 | 4 |
| 499 | Vũ Chí An | 9 A | TGTT-00023 | Thế giới trong ta số 427 tháng 12 năm 2013 | CƠ QUAN NGÔN LUẬN CỦA HÔI KHOA HỌC TÂM LÍ GIÁO DỤC VIỆT NAM | 02/03/2026 | 21 |
| 500 | Vũ Đình Hùng | 7 B | TKDO-00017 | Đánh trận núi con chuột | LÊ LỰU | 20/03/2026 | 3 |
| 501 | Vũ Lê Khánh Bình | 6 B | TTUT-135.59 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 135+136 tháng 5+6 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 02/03/2026 | 21 |
| 502 | Vũ Phương Anh | 9 A | STKC-00029 | Phút dành cho bạn công bằng công việc và cuộc sông | NGUYỄN VĂN PHƯỚC | 23/03/2026 | 0 |
| 503 | Vũ Thị Bích Điệp | | SGK7-00515 | Tin học 7 | HỒ SỸ ĐÀM | 02/10/2025 | 172 |
| 504 | Vũ Thị Bích Điệp | | TKTN-00228 | Conan thám tử lừng danh tập 63 | AOYAMA GOSHO | 08/09/2025 | 196 |
| 505 | Vũ Thị Bích Điệp | | TKTN-00178 | Conan thám tử lừng danh tập 24 | AOYAMA GOSHO | 08/09/2025 | 196 |
| 506 | Vũ Thị Phương Anh | 9 A | SHCM-00020 | Hồ Chí Minh sự hình thành một nhân cách lớn | TRẦN THÁI BÌNH | 02/02/2026 | 49 |
| 507 | Vũ Thị Phương Anh | 9 A | TKPL-00010 | Luật các công cụ chuyển nhượng năm 2005 | HÁN THỊ VÂN KHÁNH | 23/03/2026 | 0 |
| 508 | Vũ Văn Duy Đại | 6 B | CDTG-00054 | Thế giới trong ta Chuyên đề 147 số 1 năm 2015 | CƠ QUAN NGÔN LUẬN CỦA HÔI KHOA HỌC TÂM LÍ GIÁO DỤC VIỆT NAM | 13/03/2026 | 10 |